tiền thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thân thế, hình dạng trong kiếp sống trước: Trong quan niệm Phật giáo, "tiền thân" chỉ thân phận, hình hài của một sinh linh trong kiếp sống trước đó.
- Tổ chức, sự vật hoặc giai đoạn tồn tại trước, từ đó phát triển hoặc biến đổi thành một thực thể về sau: "Tiền thân" dùng để chỉ cái có trước, là nguồn gốc hoặc giai đoạn đầu tiên của một thực thể hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thuyết, tiền thân của vị hòa thượng này là một con chim. (Chỉ thân phận kiếp trước.)
- Đảng Cộng sản Đông Dương là tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam. (Chỉ tổ chức có trước, là nguồn gốc phát triển thành tổ chức sau.)
- Chiếc xe đạp thô sơ này có thể được xem là tiền thân của những chiếc xe máy hiện đại. (Chỉ vật có trước, là giai đoạn sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tìm hiểu tiền thân": nghiên cứu, khảo cứu về nguồn gốc, lịch sử hình thành ban đầu của một sự vật, tổ chức.
- Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu tiền thân của loài người.
- "tiền thân lịch sử": giai đoạn hoặc thực thể lịch sử tồn tại trước một thực thể khác.
- Vương quốc Phù Nam được nhiều học giả coi là một tiền thân lịch sử trong khu vực.
Biến thể và từ liên quan
- Tiền bối (danh từ): người đi trước, thế hệ trước (thường dùng để chỉ người với sự kính trọng, không nhất thiết là nguồn gốc trực tiếp).
- Tiền thân và hậu thân: "tiền thân" là kiếp/đời trước, "hậu thân" là kiếp/đời sau (thường dùng trong Phật giáo).
- Tổ tiên (danh từ): ông bà, cha mẹ đời trước; nguồn gốc của một dòng họ (khác với "tiền thân" thường chỉ một thực thể chuyển hóa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Nguồn gốc: cội nguồn, căn nguyên sinh ra.
- Tiền thế: kiếp trước, đời trước (nghĩa Phật giáo).
- Tiền nhiệm: người giữ chức vụ trước (chỉ dùng cho chức vụ, vị trí con người).
- Bản nguyên ban đầu: dạng thức đầu tiên, nguyên thủy.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tiền thân" có thể dùng trong cả hai ngữ cảnh: tôn giáo (luân hồi) và thế tục (lịch sử, phát triển).
- Khi dùng trong ngữ cảnh lịch sử, tổ chức, "tiền thân" nhấn mạnh mối quan hệ kế thừa và phát triển trực tiếp, chứ không chỉ đơn thuần là "cái có trước".
- Tránh nhầm lẫn với "tiền nhân" (người xưa, tổ tiên nói chung).
- d. 1. Thân thế của kiếp trước. 2. Tổ chức có trước biến ra tổ chức về sau: Đảng Cộng sản Đông dương là tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam.